caffein addict

caffein addict

A caffein addict enjoys a morning cup of coffee.

Định nghĩa

Danh từ: caffein addict (hoặc caffeine addict) chỉ một người bị nghiện caffein, tức là người thói quen tiêu thụ caffein (thường từ cà phê, trà, nước tăng lực) đến mức không thể kiểm soát hoặc cảm thấy khó chịu khi thiếu .

dụ sử dụng
  • ( ấy một người nghiện caffein thực sự; ấy uống năm tách cà phê mỗi sáng.)
  • ( một người nghiện caffein, anh ấy không thể hoạt động nếu thiếu liều nước tăng lực hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a caffein addict": diễn tả tình trạng nghiện caffein một cách thường xuyên.

    • After years of working night shifts, he became a caffein addict. (Sau nhiều năm làm ca đêm, anh ấy trở thành một người nghiện caffein.)
  • "recovering caffein addict": người đang cố gắng từ bỏ thói quen nghiện caffein.

    • She joined a support group as a recovering caffein addict. ( ấy tham gia một nhóm hỗ trợ với tư cách một người đang cố gắng cai nghiện caffein.)
Biến thể từ gần giống
  • Caffeine addiction (danh từ): sự nghiện caffein.

    • Caffeine addiction can cause insomnia and anxiety. (Sự nghiện caffein có thể gây mất ngủ lo lắng.)
  • Caffeinated (tính từ): chứa caffein.

    • He only drinks caffeinated beverages. (Anh ấy chỉ uống đồ uống chứa caffein.)
  • Decaf (danh từ, viết tắt của decaffeinated): cà phê đã khử caffein.

    • She switched to decaf to reduce her caffeine intake. ( ấy chuyển sang cà phê khử caffein để giảm lượng caffein.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffee addict (danh từ): người nghiện cà phê (cụ thể hơn, chỉ nghiện cà phê, nhưng thường dùng thay thế).

    • He is a coffee addict who visits the café twice a day. (Anh ấy người nghiện cà phê, ghé quán cà phê hai lần một ngày.)
  • Caffeine lover (danh từ): người yêu thích caffein (mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết nghiện).

    • As a caffeine lover, she always has a thermos of tea with her. ( một người yêu thích caffein, ấy luôn mang theo bình trà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get hooked on caffeine: bị nghiện caffein.

    • He got hooked on caffeine after starting his first job. (Anh ấy bị nghiện caffein sau khi bắt đầu công việc đầu tiên.)
  • Wean off caffeine: cai caffein dần dần.

    • She is trying to wean off caffeine by drinking herbal tea. ( ấy đang cố gắng cai caffein dần dần bằng cách uống trà thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Need a fix": cần một liều (thường dùng cho nghiện, bao gồm cả caffein).

    • I need my morning fix of coffee; I'm a total caffein addict. (Tôi cần liều cà phê buổi sáng; tôi một người nghiện caffein hoàn toàn.)
  • "Buzzing on caffeine": đang phấn chấn caffein.

    • After two espressos, she was buzzing on caffeine and couldn't sit still. (Sau hai ly espresso, ấy phấn chấn caffein không thể ngồi yên.)